Industrial Ethernet Switch

Industrial Ethernet Switch

Industrial Ethernet Switch

Industrial Ethernet Switch | Công ty TNHH Công Nghệ và Tin học Hoàng Vân

Industrial Ethernet Switch ,Oringnet, switch oring, switch công nghiệp, bộ chuyển mạch, industrial switch, 61850, IEC61850, oringvietnam, oring việt nam, hoàng vân, công ty hoàng vân, hoangvanco, soatvetudong, soát vé tự động, switch taiwan, taiwan, việt nam, vietnam, switch poe, switch
Công ty TNHH Công Nghệ và Tin học Hoàng Vân chuyên cung cấp Industrial Ethernet Switch chính hãng
Menu

Industrial Ethernet Switch
Model/Series
Description

EN50155 12-port managed 10G/2.5G PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. ports and 4x10GBase-T, X-coded M12 connector and 2xbypass included, 110VDC power input

EN50155 12-port managed 10G/2.5G PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. ports and 4x10GBase-T, X-coded M12 connector and 2xbypass included, 110VDC power input

(Bộ chuyển mạch EN50155 10G/2/5G PoE Ethernet 12 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x10GBase-T, đầu nối M12 X-coded và 2xcổng bypass, nguồn vào 110VDC, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 16-port modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 16xGigabit combo ports and 1 switch module slot, low-voltage power inputs

Industrial IEC 61850-3 16-port modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 16xGigabit combo ports and 1 switch module slot, low-voltage power inputs

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 mô-đun rack-mount Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp với 16xcổng combo Gigabit và 1 khe cắm mô-đun, nguồn vào điện áp thấp, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 16-port modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 16xGigabit combo ports and 1 switch module slot, high-voltage power inputs, EU power cord

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 mô-đun rack-mount Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp với 16xcổng combo Gigabit và 1 khe cắm mô-đun, nguồn vào điện áp cao, có quản lý)

Industrial 26-port rack mount managed Ethernet switch with 24x10/100Base-T(X) and 2xgigabit combo, SFP socket

Industrial 26-port rack mount managed Ethernet switch with 24x10/100Base-T(X) and 2xgigabit combo, SFP socket

(Bộ chuyển mạch rack-mount Ethernet chuẩn công nghiệp 26 cổng với 24x10/100Base-T(X) và 2xcổng combo Gigabit, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 26-port rack mount managed Ethernet switch with 24x10/100Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket, high-voltage power inputs

Industrial IEC 61850-3 26-port rack mount managed Ethernet switch with 24x10/100Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket, low-voltage power inputs

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 rack-mount Ethernet chuẩn công nghiệp 26 cổng với 24x10/100Base-T(X) và 2xcổng combo Gigabit, đầu cắm SFP, nguồn vào điện áp thấp, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 26-port rack mount managed Ethernet switch with 24x10/100Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket, high-voltage power inputs, EU power cord

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 rack-mount Ethernet chuẩn công nghiệp 26 cổng với 24x10/100Base-T(X) và 2xcổng combo Gigabit, đầu cắm SFP, nguồn vào điện áp cao, có quản lý)

Industrial 26-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial 26-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 26 cổng với 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. và x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 26-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 26 cổng với 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. và x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 26-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 26 cổng với 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. và x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket, power supply included

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket, power supply included

(Bộ chuyển mạch Layer-3 Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 28 cổng với 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x1G/10GBase-X, đầu cắm SFP+, kèm nguồn, có quản lý)

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket, low watts power supply included, US power cord

(Bộ chuyển mạch Layer-3 Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 28 cổng với 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x1G/10GBase-X, đầu cắm SFP+, kèm nguồn công suất nhỏ, có quản lý)

Industrial 24-port rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 16xGigabit combo ports and 8x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial 24-port rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 16xGigabit combo ports and 8x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch rack-mount Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 24 cổng với 16xcổng combo Gigabit và 8x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 24-port rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 16xGigabit combo ports and 8x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch rack-mount Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 24 cổng với 16xcổng combo Gigabit và 8x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 26-port managed Gigabit Ethernet switch with 22x10/100/1000Base-T(X), 2xGigabit combo and 2x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial 26-port managed Gigabit Ethernet switch with 22x10/100/1000Base-T(X), 2xGigabit combo and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 26 cổng với 22x10/100/1000Base-T(X), 2xcổng combo Gigabit và 2x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 26-port managed Gigabit Ethernet switch with 22x10/100/1000Base-T(X), 2xGigabit combo and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 26 cổng với 22x10/100/1000Base-T(X), 2xcổng combo Gigabit và 2x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial Layer-3 IEC 61850-3 modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 4 slots

Industrial Layer-3 IEC 61850-3 modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 4 slots

(Bộ chuyển mạch Layer-3 IEC 61850-3 mô-đun rack-mount Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp với 4 khe cắm, có quản lý)

Industrial Layer-3 IEC 61850-3 modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 4 slots

(Bộ chuyển mạch Layer-3 IEC 61850-3 mô-đun rack-mount Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp với 4 khe cắm, có quản lý)

Industrial 28-port rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) and 4x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial 28-port rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) and 4x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch rack-mount Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 28 cổng với 24x10/100/1000Base-T(X) và 4x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 28-port rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) and 4x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch rack-mount Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 28 cổng với 24x10/100/1000Base-T(X) và 4x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 4 slots, high-voltage power input, JP power cord

Industrial modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 4 slots, low-voltage power input

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet mô-đun rack-mount với 4 khe, nguồn vào điện áp thấp, có quản lý)

Industrial modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 4 slots, high-voltage power input, EU power core

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet mô-đun rack-mount với 4 khe, nguồn vào điện áp cao, có quản lý)

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket

(Bộ chuyển mạch Layer-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 28 cổng với 24x10/100/1000Base-T(X) và 4x1G/10GBase-X, đầu cắm SFP+, có quản lý)

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket

(Bộ chuyển mạch Layer-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 28 cổng với 24x10/100/1000Base-T(X) và 4x1G/10GBase-X, đầu cắm SFP+, có quản lý)

Industrial 8-port Gigabit Ethernet switch module with 8x10/100/1000Base-T(X) ports

Industrial 2-port 10G SFP+ module with 2x10GBase-X, SFP+ socket

(Mô-đun 2 cổng 10G SFP+ chuẩn công nghiệp với 2x10GBase-X, đầu cắm SFP+)

Industrial 4-port fiber module with 4x100Base-FX SC Fiber ports

(Mô-đun 4 cổng quang chuẩn công nghiệp với 4x100Base-FX cổng sợi quang SC)

Industrial 4-port fiber module with 4x100Base-FX ST Fiber ports

(Mô-đun 4 cổng quang chuẩn công nghiệp với 4x100Base-FX cổng sợi quang ST)

Industrial 4-port Gigabit fiber module with 4x1000BaseFX SC Fiber ports

(Mô-đun 4 cổng quang chuẩn công nghiệp với 4x1000Base-FX cổng sợi quang SC)

Industrial 4-port Gigabit fiber module with 4x1000Base-FX SC Fiber ports

(Mô-đun 4 cổng quang Gigabit chuẩn công nghiệp với 4x1000Base-FX cổng sợi quang SC)

Industrial 4-port Gigabit fiber module with 4x1000Base-FX ST Fiber ports

(Mô-đun 4 cổng quang Gigabit chuẩn công nghiệp với 4x1000Base-FX cổng sợi quang ST)

Industrial 4-port Gigabit fiber module with 4x1000Base-FX ST Fiber ports

(Mô-đun 4 cổng quang Gigabit chuẩn công nghiệp với 4x1000Base-FX cổng sợi quang ST)

Industrial 4-port 10G SFP+ module with 4x10GBase-X SFP+ ports

(Mô-đun 4 cổng 10G SFP+ chuẩn công nghiệp với 4x10GBase-X, cổng SFP+)

Industrial 4-port Gigabit fiber module with 4x1GBase-X SFP ports

(Mô-đun 4 cổng sợi quang Gigabit chuẩn công nghiệp với  4x1GBase-X, cổng SFP)

Industrial 8-port Gigabit fiber module with 8x100/1000Base-X, SFP socket

(Mô-đun 8 cổng quang Gigabit chuẩn công nghiệp với 8x100/1000Base-X, đầu cắm SFP)

Industrial 4-port Gigabit Ethernet switch module with 4x10/100/1000Base-T(X), M12 connector

(Mô-đun chuyển mạch 4 cổng Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp với 4x10/100/1000Base-T(X), đầu nối M12)

Industrial 6-port Gigabit Ethernet switch module with 6x10/100/1000Base-T(X), M12 connector

(Mô-đun chuyển mạch 6 cổng Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp với 6x10/100/1000Base-T(X), đầu nối M12)

Industrial 8-port Gigabit Ethernet switch module with 8x10/100/1000Base-T(X) ports

(Mô-đun chuyển mạch 8 cổng Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp với 8x10/100/1000Base-T(X))

Model/Series
Description

Industrial 2-port optical bypass switch for fiber optical network with 4xLC duplex Connector

Industrial 2-port optical bypass switch for fiber optical network with 4xLC duplex Connector

(Bộ chuyển mạch 2 cổng quang bypass chuẩn công nghiệp cho mạng sợi quang với 4xđầu nối duplex LC)

Industrial 2-port optical bypass switch for fiber optical network with 4xLC duplex Connector

(Bộ chuyển mạch 2 cổng quang bypass chuẩn công nghiệp cho mạng sợi quang với 4xđầu nối duplex LC)

Model/Series
Description

Industrial Layer-3 12-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial Layer-3 12-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Layer 3 Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 12 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial Layer-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) ports and 12x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial Layer-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) ports and 12x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Layer-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) và 12x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial advanced Layer 3 20-port managed Gigabit Ethernet switch

Industrial advanced Layer 3 20-port managed Gigabit Ethernet switch

(Bộ chuyển mạch nâng cao Layer-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng, có quản lý)

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket, power supply included

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket, power supply included

(Bộ chuyển mạch Layer-3 Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 28 cổng với 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x1G/10GBase-X, đầu cắm SFP+, kèm nguồn, có quản lý)

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket, low watts power supply included, US power cord

(Bộ chuyển mạch Layer-3 Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 28 cổng với 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x1G/10GBase-X, đầu cắm SFP+, kèm nguồn công suất nhỏ, có quản lý)

Industrial Layer-3 IEC 61850-3 modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 4 slots

Industrial Layer-3 IEC 61850-3 modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 4 slots

(Bộ chuyển mạch Layer-3 IEC 61850-3 mô-đun rack-mount Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp với 4 khe cắm, có quản lý)

Industrial Layer-3 IEC 61850-3 modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 4 slots

(Bộ chuyển mạch Layer-3 IEC 61850-3 mô-đun rack-mount Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp với 4 khe cắm, có quản lý)

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket

(Bộ chuyển mạch Layer-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 28 cổng với 24x10/100/1000Base-T(X) và 4x1G/10GBase-X, đầu cắm SFP+, có quản lý)

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket

(Bộ chuyển mạch Layer-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 28 cổng với 24x10/100/1000Base-T(X) và 4x1G/10GBase-X, đầu cắm SFP+, có quản lý)

Model/Series
Description

Industrial Slim Type 5-port Unmanaged Ethernet Switch

Industrial Slim Type 5-port Unmanaged Ethernet Switch, Multi-mode

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 5 cổng, dạng Slim, không quản lý, Multi-mode)

Industrial Slim Type 5-port Unmanaged Ethernet Switch, Single-mode

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 5 cổng, dạng Slim, không quản lý, Single-mode)

Industrial Slim Type 6-port Unmanaged Ethernet Switch

Industrial Slim Type 6-port Unmanaged Ethernet Switch

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 6 cổng, dạng Slim, không quản lý, Multi-mode)

Industrial Slim Type 6-port Unmanaged Ethernet Switch, Single-mode

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 6 cổng, dạng Slim, không quản lý, Single-mode)

Industrial 5-port Unmanaged Ethernet Switch

Industrial 5-port Unmanaged Ethernet Switch

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 5 cổng, không quản lý)

Industrial Slim Type Unmanaged Ethernet Switch

Industrial Slim Type Unmanaged Ethernet Switch, 5 port

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 5 cổng, dạng Slim, không quản lý)

Industrial 8-port Unmanaged Ethernet Switch

Industrial 8-port Unmanaged Ethernet Switch, Multimode

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng, không quản lý, Multi-mode)

 

Industrial 8-port Unmanaged Ethernet Switch, Singlemode
(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng, không quản lý, Single-mode)

Industrial Slim Type Unmanaged Ethernet Switch

Industrial Slim Type Unmanaged Ethernet Switch

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng, Dạng Slim, không quản lý)

Industrial 16-port unmanaged Ethernet switch with 14x10/100Base-T(X) and 2x100Base-FX, SFP socket

Industrial 16-port unmanaged Ethernet switch with 14x10/100Base-T(X) and 2x100Base-FX, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 16 cổng với 14x10/100Base-T(X) và 2x100Base-X, đầu cắm SFP, không quản lý)

Industrial 16-port unmanaged Ethernet switch with 16x10/100Base-T(X)

Industrial 16-port unmanaged Ethernet switch with 16x10/100Base-T(X)

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 16 cổng với 16x10/100Base-T(X), không quản lý)

Industrial 18-port unmanaged Ethernet switch with 16x10/100Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket

Industrial 18-port unmanaged Ethernet switch with 16x10/100Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 18 cổng với 16x10/100Base-T(X) và 2xGigabit combo ports, đầu cắm SFP, không quản lý)

Industrial 24-port unmanaged Ethernet switch with 24x10/100Base-T(X)

Industrial 24-port unmanaged Ethernet switch with 24x10/100Base-T(X)

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 24 cổng với 24x10/100Base-T(X), không quản lý)

Industrial 5-port mini type unmanaged Ethernet switch with 5x10/100Base-T(X)

Industrial 5-port mini type unmanaged Ethernet switch with 5x10/100Base-T(X)

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 5 cổng với 5x10/100Base-T(X), Dạng Mini, không quản lý)

Industrial 8-port unmanaged Ethernet switch with 6x10/100Base-T(X) and 2x100Base-FX

Industrial 8-port unmanaged Ethernet switch with 6x10/100Base-T(X) and 2x100Base-FX

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng với 6x10/100Base-T(X) và 2x100Base-FX, không quản lý)

Industrial 8-port mini type unmanaged Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X)

Industrial 8-port mini type unmanaged Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X)

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng với 8x10/100Base-T(X), dạng Mini, không quản lý)

Industrial 5-port unmanaged Ethernet switch series

Industrial 5-port unmanaged Ethernet switch series

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 5 cổng, không quản lý)

Industrial 8-port unmanaged Ethernet switch series

Industrial 8-port unmanaged Ethernet switch series

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng, không quản lý)

Industrial 6-port slim type unmanaged Gigabit PoE Ethernet switch with 4x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial 6-port unmanaged Gigabit PoE Ethernet switch with 4x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket, 24VDC power input

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 2x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, nguồn cấp 24VDC, không quản lý)

Industrial 6-port slim type unmanaged Gigabit PoE Ethernet switch with 4x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 2x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, dạng Slim, không quản lý)

Industrial 8-port unmanaged Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 24VDC power inputs

Industrial 8-port unmanaged Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 24VDC power inputs

(Bộ chuyển mạch Ethernet Gigabit PoE chuẩn công nghiệp 8 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., nguồn vào 24VDC)

Industrial 10-port unmanaged Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial 10-port unmanaged Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 10 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 2x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, không quản lý)

Industrial 10-port unmanaged Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket, 24VDC power inputs

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 10 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 2x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, nguồn cấp 24VDC, không quản lý)

Industrial 6-port slim type unmanaged Gigabit PoE Ethernet switch with 4x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 1x10/100/1000Base-T(X) and 1x1000Base-X, SFP socket

Industrial 6-port slim type unmanaged Gigabit PoE Ethernet switch with 4x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 1x10/100/1000Base-T(X) and 1x1000Base-X, SFP socket, 24VDC power inputs

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100/1000Base-T(X) P.S.E, 1x10/100/1000Base-T(X) và 1x1000Base-X, đầu cắm SFP, nguồn cấp 24VDC, dạng Slim, không quản lý)

Industrial 6-port slim type unmanaged Gigabit PoE Ethernet switch with 4x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 1x10/100/1000Base-T(X) and 1x1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100/1000Base-T(X) P.S.E, 1x10/100/1000Base-T(X) và 1x1000Base-X, đầu cắm SFP, dạng Slim, không quản lý)

Industrial Slim Type 5-Port Unmanaged Gigabit Ethernet Switch

Industrial Slim Type 5-Port Unmanaged Gigabit Ethernet Switch

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 5 cổng, dạng Slim, không quản lý)

Industrial 6-port slim type unmanaged Gigabit Ethernet switch with 4x10/100/1000Base-T(X) and 2x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial 6-port slim type unmanaged Gigabit Ethernet switch with 4x10/100/1000Base-T(X) and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100/1000Base-T(X) và 2x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, dạng Slim, không quản lý)

Industrial Slim Type 5-Port Unmanaged Gigabit Ethernet Switch

Industrial Slim Type 5-Port Unmanaged Gigabit Ethernet Switch

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 5 cổng, dạng Slim, không quản lý)

Industrial 8-port slim type unmanaged Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X)

Industrial 8-port slim type unmanaged Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X)

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X), dạng Slim, không quản lý)

Industrial 10-port unmanaged Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) and 2x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial 10-port unmanaged Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 10 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) và 2x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, không quản lý)

Industrial 5-port mini type unmanaged Gigabit Ethernet switch with 5x10/100/1000Base-T(X)

Industrial 5-port mini type unmanaged Gigabit Ethernet switch with 5x10/100/1000Base-T(X)

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 5 cổng với 5x10/100/1000Base-T(X), dạng Mini, không quản lý)

Industrial 10 port unmanaged Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) with 2x100/1000Base-X SFP port

Industrial 10 port unmanaged Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) with 2x100/1000Base-X SFP port

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 10 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) và 2x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, không quản lý)

Industrial 5-port unmanaged Gigabit Ethernet switch series

Industrial 5-port unmanaged Gigabit Ethernet switch series

(Bộ chuyển đổi Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 5 cổng, không quản lý)

 Industrial 8-port unmanaged Gigabit Ethernet switch series

Industrial 8-port unmanaged Gigabit Ethernet switch series

(Bộ chuyển đổi Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng, không quản lý)

Industrial 8-port slim type unmanaged PoE Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) P.S.E.

Industrial 8-port unmanaged PoE Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) P.S.E., 24VDC power input

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng với 8x10/100Base-T(X) P.S.E., nguồn vào 24VDC, không quản lý)

Industrial 8-port slim type unmanaged PoE Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) P.S.E.

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng với 8x10/100Base-T(X) P.S.E., dạng Slim, không quản lý)

Model/Series
Description

Industrial advanced Layer 3 20-port managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) ports, 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. ports and 4x1G/10GBase-X ports, SFP+ socket

Industrial advanced Layer 3 20-port managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) ports, 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. ports and 4x1G/10GBase-X ports, SFP+ socket

(Bộ chuyển mạch nâng cao Ethernet Gigabit Layer 3 chuẩn công nghiệp 20 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X), 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x1G/10GBase-X, đầu cắm SFP+, có quản lý)

Industrial 8-port unmanaged Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 24VDC power inputs

Industrial 8-port unmanaged Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 24VDC power inputs

(Bộ chuyển mạch Ethernet Gigabit PoE chuẩn công nghiệp 8 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., nguồn vào 24VDC)

 

Industrial Slim 12-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. ports and 4x100/1000Base-X, SFP socket, Generic version

Industrial 12-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. ports and 4x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 12 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial Slim 12-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. ports and 4x100/1000Base-X, SFP socket, Generic version

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 12 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, dạng Slim, phiên bản chung, có quản lý)

Industrial 12-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) 60Watts P.S.E. ports and 4x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 12 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) 60W P.S.E. và 4x100/1000Base-X, đầu nối SFP, có quản lý)

Industrial 12-port layer2 managed Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E ports and 2x100/1G/2.5GBase-X+2x1G/10GBase-X, SFP+ socket

Industrial 12-port layer2 managed Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E ports and 2x100/1G/2.5GBase-X+2x1G/10GBase-X, SFP+ socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet Layer 2 chuẩn công nghiệp 12 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E và 2x100/1G/2.5GBase-X+2x1G/10GBase-X, đầu cắm SFP+, có quản lý)

Industrial 14-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x10/100/1000Base-T(X) and 2x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial 14-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x10/100/1000Base-T(X) and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 14 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x10/100/1000Base-T(X) và 2x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 14-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x10/100/1000Base-T(X) and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 14 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x10/100/1000Base-T(X) và 2x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial Layer-3 12-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial Layer-3 12-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Layer 3 Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 12 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 1-port Gigabit High Power PoE++ Injector

Industrial 1-port Gigabit High Power PoE++ Injector, 9 to 57VDC

(Bộ chuyển đổi nguồn PoE++ High Power Gigabit 1 cổng chuẩn công nghiệp, 9 đến 57VDC)

Industrial 1-port Gigabit High Power PoE++ Injector

(Bộ chuyển đổi nguồn PoE++ High Power Gigabit 1 cổng chuẩn công nghiệp)

Industrial 2-port Gigabit High Power PoE Injector

Industrial 2-port Gigabit High Power PoE Injector,12V~57V Input Support

(Bộ chuyển đổi nguồn PoE High Power Gigabit 2 cổng chuẩn công nghiệp, hỗ trợ nguồn vào 12~57V)

Industrial 2-port Gigabit High Power PoE Injector

(Bộ chuyển đổi nguồn PoE High Power Gigabit 2 cổng chuẩn công nghiệp)

Industrial 2-port Gigabit High Power Plus PoE++ Injector

Industrial 2-port Gigabit High Power Plus PoE++ Injector

(Bộ chuyển đổi nguồn PoE++ High Power Plus Gigabit 2 cổng chuẩn công nghiệp)

Industrial 2-port Gigabit High Power Plus PoE++ Injector, 24V

(Bộ chuyển đổi nguồn PoE++ High Power Plus Gigabit 2 cổng chuẩn công nghiệp, 24V)

Industrial 6-port unmanaged PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x100Base-FX, 24VDC power input

Industrial 6-port slim type unmanaged PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x100Base-FX, multi-mode, 2Km/1310nm, SC connector

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet 6 cổng chuẩn công nghiệp với 4x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x100Base-FX, dạng Slim, không quản lý, Multi-mode, 2Km/1310nm, đầu nối SC)

Industrial 6-port slim type unmanaged PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x100Base-FX, single-mode, 30Km/1310nm, SC connector

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet 6 cổng chuẩn công nghiệp với 4x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x100Base-FX, dạng Slim, không quản lý, Single-mode, 30Km/1310nm, đầu nối SC)

Industrial 6-port unmanaged PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x100Base-FX, 24VDC power input

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet 6 cổng chuẩn công nghiệp với 4x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x100Base-FX, không quản lý, nguồn vào 24VDC)

Industrial 6-port unmanaged PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x100Base-FX, 24VDC power input

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet 6 cổng chuẩn công nghiệp với 4x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x100Base-FX, không quản lý, nguồn vào 24VDC)

Industrial 8-port slim type unmanaged PoE Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) P.S.E.

Industrial 8-port unmanaged PoE Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) P.S.E., 24VDC power input

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng với 8x10/100Base-T(X) P.S.E., nguồn vào 24VDC, không quản lý)

Industrial 8-port slim type unmanaged PoE Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) P.S.E.

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng với 8x10/100Base-T(X) P.S.E., dạng Slim, không quản lý)

Industrial 6-port lite-managed PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x100Base-FX, SFP socket

Industrial 6-port lite-managed PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x100Base-FX

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet lite-manged chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x100Base-FX, có quản lý)

Industrial 6-port lite-managed PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x100Base-FX

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet lite-manged chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x100Base-FX, có quản lý)

Industrial 6-port lite-managed PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x100Base-FX, SFP socket

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet lite-manged chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x100Base-FX, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 6-port lite-managed PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x10/100Base-T(X)

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet lite-manged chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x100Base-T(X), có quản lý)

Industrial 10-port managed PoE Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2xGigabit combo ports, SFP socket, 24V power inputs

Industrial 10-port managed PoE Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2xGigabit combo ports, SFP socket

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 10 cổng với 8x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x cổng combo Gigabit, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 10-port managed PoE Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2xGigabit combo ports, SFP socket, 24V power inputs

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 10 cổng với 8x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x cổng combo Gigabit, đầu cắm SFP, có quản lý, nguồn vào 24VDC)

Industrial 2-port Gigabit High Power PoE++ Extender

Industrial 2-port Gigabit High Power PoE++ Extender

(Bộ mở rộng High Power PoE++ Gigabit 2 cổng chuẩn công nghiệp)

Industrial 26-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial 26-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 26 cổng với 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. và x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 26-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 26 cổng với 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. và x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 26-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 26 cổng với 22x10/100/1000Base-T(X) P.S.E., 2xGigabit combo P.S.E. và x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket, power supply included

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket, power supply included

(Bộ chuyển mạch Layer-3 Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 28 cổng với 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x1G/10GBase-X, đầu cắm SFP+, kèm nguồn, có quản lý)

Industrial Layer-3 28-port managed Gigabit PoE Ethernet switch with 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. and 4x1G/10GBase-X, SFP+ socket, low watts power supply included, US power cord

(Bộ chuyển mạch Layer-3 Gigabit PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 28 cổng với 24x10/100/1000Base-T(X) P.S.E. và 4x1G/10GBase-X, đầu cắm SFP+, kèm nguồn công suất nhỏ, có quản lý)

Industrial 1-port Gigabit PoE Splitter

Industrial 1-port Gigabit PoE Splitter

 

(Bộ chia Gigabit PoE chuẩn công nghiệp 1 cổng)

Industrial 1-port Gigabit PoE Splitter

 

(Bộ chia Gigabit PoE chuẩn công nghiệp 1 cổng)

Industrial 1-port Gigabit PoE Splitter, 60Watts Output

Industrial 1-port Gigabit PoE++ Splitter, 60Watts/24VDC Output

(Bộ chia Gigabit PoE++ chuẩn công nghiệp 1 cổng, ngõ ra 60W/24VDC)

Model/Series
Description

Industrial 6-port lite-managed Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) and 2x100Base-FX, single-mode, 30Km/1310nm, SC connector

Industrial 6-port lite-managed Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) and 2x100Base-FX, multi-mode, 2Km/1310nm, SC connector

(Bộ chuyển mạch Ethernet lite-managed chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100Base-T(X) và 2x100Base-FX, dạng multi, Km/1310nm, đầu nối SC)

Industrial 6-port lite-managed Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) and 2x100Base-FX, single-mode, 30Km/1310nm, SC connector

(Bộ chuyển mạch Ethernet lite-managed chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100Base-T(X) và 2x100Base-FX, dạng single, 30Km/1310nm, đầu nối SC)

 

Industrial 6-port slim type lite-managed Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) and 2x100Base-FX, SFP socket

Industrial 6-port slim type lite-managed Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) and 2x100Base-FX, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Ethernet lite-managed chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100Base-T(X) và 2x100Base-FX, đầu cắm SFP, dạng Slim)

Industrial 5-port slim type lite-managed Ethernet switch with 5x10/100Base-T(X)

Industrial 5-port slim type lite-managed Ethernet switch with 5x10/100Base-T(X)

(Bộ chuyển mạch Ethernet lite-managed chuẩn công nghiệp 5 cổng với 5x10/100Base-T(X))

Industrial 6-port lite-managed PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x100Base-FX

Industrial 6-port lite-managed PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x100Base-FX

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet lite-manged chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x100Base-FX, có quản lý)

Industrial 6-port lite-managed PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x100Base-FX

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet lite-manged chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x100Base-FX, có quản lý)

Industrial 6-port lite-managed PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x100Base-FX, SFP socket

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet lite-manged chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x100Base-FX, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 6-port lite-managed PoE Ethernet switch with 4x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2x10/100Base-T(X)

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet lite-manged chuẩn công nghiệp 6 cổng với 4x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x100Base-T(X), có quản lý)

EN50155 5-port lite-managed Ethernet switch with 5x10/100Base-T(X), M12 connector

EN50155 5-port lite-managed Ethernet switch with 5x10/100Base-T(X), M12 connector

(Bộ chuyển mạch Ethernet lite-managed EN50155 5 cổng với 5x10/100Base-T(X), đầu nối M12)

Model/Series
Description

Industrial 10-port managed PoE Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2xGigabit combo ports, SFP socket, 24V power inputs

Industrial 10-port managed PoE Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2xGigabit combo ports, SFP socket, 24V power inputs

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 10 cổng với 8x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x cổng combo Gigabit, đầu cắm SFP, có quản lý, nguồn vào 24VDC)

Industrial 10-port managed PoE Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) P.S.E. and 2xGigabit combo ports, SFP socket

(Bộ chuyển mạch PoE Ethernet chuẩn công nghiệp 10 cổng với 8x10/100Base-T(X) P.S.E. và 2x cổng combo Gigabit, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 10-port managed Ethernet switch with 7x10/100Base-T(X) and 3xGigabit combo ports

Industrial 10-port managed Ethernet switch with 7x10/100Base-T(X) and 3xGigabit combo ports

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 10 cổng với 7x10/100Base-T(X) và 3xcổng combo Gigabit, có quản lý)

Industrial 8-port managed Ethernet switch with 6x10/100Base-T(X) and 2x100Base-FX

Industrial 8-port managed Ethernet switch with 6x10/100Base-T(X) and 2x100Base-FX, multi-mode, 2Km/1310nm, SC connector

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng với 6x10/100Base-T(X) và 2x100Base-FX, dạng multi, 2Km/1310nm, đầu nối SC, có quản lý)

Industrial 8-port managed Ethernet switch with 6x10/100Base-T(X) and 2x100Base-FX, single-mode, 30Km/1310nm, SC connector

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng với 6x10/100Base-T(X) và 2x100Base-FX, dạng single, 30Km/1310nm, đầu nối SC, có quản lý)

 

Industrial 8-port Managed Ethernet Switch

Industrial 8-port Managed Ethernet Switch

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 8 cổng, có quản lý)

EN50155 10-port managed Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket

EN50155 10-port managed Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket

(Bộ chuyển mạch EN50155 Ethernet 10 cổng với 8x10/100Base-T(X) và 2xcổng combo Gigabit, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 10-port managed Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) and 2x100/1000Base-X SFP

Industrial 10-port managed Ethernet switch with 8x10/100Base-T(X) and 2x100/1000Base-X SFP

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 10 cổng với 8x10/100Base-T(X) và 2x100/1000Base-X, đầu cắm SFP)

Industrial 16-port managed Ethernet switch with 16x10/100Base-T(X)

Industrial 16-port managed Ethernet switch with 16x10/100Base-T(X)

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 16 cổng với 16x10/100Base-T(X), có quản lý)

Industrial 18-port managed Ethernet switch with 16x10/100Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket

Industrial 18-port managed Ethernet switch with 16x10/100Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 18 cổng với 16x10/100Base-T(X) và 2xcổng combo Gigabit, đầu cắm SFP)

Industrial 24-port managed Ethernet switch with 24x10/100Base-T(X)

Industrial 24-port managed Ethernet switch with 24x10/100Base-T(X)

(Bộ chuyển mạch Ethernet chuẩn công nghiệp 24 cổng với 24x10/100Base-T(X))

Industrial IEC 61850-3 10-port managed Ethernet switch with 7x10/100Base-T(X) and 3xGigabit combo ports, SFP socket

Industrial IEC 61850-3 10-port managed Ethernet switch with 7x10/100Base-T(X) and 3xGigabit combo ports, SFP socket

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Ethernet chuẩn công nghiệp 10 cổng với 7x10/100Base-T(X) và 3xcổng combo Gigabit, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 10-port managed Ethernet switch with 7x10/100Base-T(X) and 3xGigabit combo ports, SFP socket

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Ethernet chuẩn công nghiệp 10 cổng với 7x10/100Base-T(X) và 3xcổng combo Gigabit, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 5-port managed Gigabit Ethernet switch with 3x10/100/1000Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket

Industrial 5-port managed Gigabit Ethernet switch with 3x10/100/1000Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 5 cổng với 3x10/100/1000Base-T(X) và 2xcổng combo Gigabit, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 12-port managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) and 4x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial Slim 12-port managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) ports and 4x100/1000Base-X, SFP socket, Generic version

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 12 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) và 4x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, dạng Slim, có quản lý)

Industrial 12-port managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) and 4x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 12 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) và 4x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 14-port managed Gigabit Ethernet switch with 12x10/100/1000Base-T(X) and 2x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial 14-port managed Gigabit Ethernet switch with 12x10/100/1000Base-T(X) and 2x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuân công nghiệp 14 cổng với 12x10/100/1000Base-T(X) và 2x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 24-port managed Gigabit Ethernet switch with 16x10/100/1000Base-T(X) ports and 8x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial 24-port managed Gigabit Ethernet switch with 16x10/100/1000Base-T(X) ports and 8x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 24 cổng với 16x10/100/1000Base-T(X) và 8x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial 12-port layer2 managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) ports and 2x100/1G/2.5GBase-X+2x1G/10GBase-X, SFP+ socket

Industrial 12-port layer2 managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) ports and 2x100/1G/2.5GBase-X+2x1G/10GBase-X, SFP+ socket

(Bộ chuyển mạch layer 2 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 12 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) và 2x100/1G/2.5GBase-X + 2x1G/10GBase-X, đầu cắm SFP+, có quản lý)

Industrial 12-port managed Gigabit bypass Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) and 4x100/1000Base-X, SFP socket, LC connector bypass

Industrial 12-port managed Gigabit bypass Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) and 4x100/1000Base-X, SFP socket, LC connector bypass

(Bộ chuyển mạch Gigabit Bypass Ethernet chuẩn công nghiệp 12 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) và 4x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, đầu nối bypass LC, có quản lý)

Industrial 12-port managed Gigabit bypass Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) and 4x100/1000Base-X, SFP socket, LC connector bypass

(Bộ chuyển mạch Gigabit Bypass Ethernet chuẩn công nghiệp 12 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) và 4x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, đầu nối bypass LC, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng, có quản lý)

Industrial 20-port managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) ports and 12x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial 20-port managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) ports and 12x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng với x10/100/1000Base-T(X) và 12x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) ports and 12x100/1000Base-X, SFP socket

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) ports and 12x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) và 12x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 20-port managed Gigabit Ethernet switch with 8x10/100/1000Base-T(X) ports and 12x100/1000Base-X, SFP socket

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp 20 cổng với 8x10/100/1000Base-T(X) và 12x100/1000Base-X, đầu cắm SFP, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 26-port rack mount managed Ethernet switch with 24x10/100Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket, high-voltage power inputs, US power cord

Industrial IEC 61850-3 26-port rack mount managed Ethernet switch with 24x10/100Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket, high-voltage power inputs, EU power cord

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 rack-mount Ethernet chuẩn công nghiệp 26 cổng với 24x10/100Base-T(X) và 2xcổng combo Gigabit, đầu cắm SFP, nguồn vào điện áp cao, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 26-port rack mount managed Ethernet switch with 24x10/100Base-T(X) and 2xGigabit combo ports, SFP socket, low-voltage power inputs

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 rack-mount Ethernet chuẩn công nghiệp 26 cổng với 24x10/100Base-T(X) và 2xcổng combo Gigabit, đầu cắm SFP, nguồn vào điện áp thấp, có quản lý)

Industrial modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 4 slots, high-voltage power input, JP power cord

Industrial modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 4 slots, high-voltage power input, EU power core

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet mô-đun rack-mount với 4 khe, nguồn vào điện áp cao, có quản lý)

Industrial modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 4 slots, low-voltage power input

(Bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet mô-đun rack-mount với 4 khe, nguồn vào điện áp thấp, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 16-port modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 16xGigabit combo ports and 1 switch module slot, low-voltage power inputs

Industrial IEC 61850-3 16-port modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 16xGigabit combo ports and 1 switch module slot, high-voltage power inputs, EU power cord

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 mô-đun rack-mount Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp với 16xcổng combo Gigabit và 1 khe cắm mô-đun, nguồn vào điện áp cao, có quản lý)

Industrial IEC 61850-3 16-port modular rack mount managed Gigabit Ethernet switch with 16xGigabit combo ports and 1 switch module slot, low-voltage power inputs

(Bộ chuyển mạch IEC 61850-3 mô-đun rack-mount Gigabit Ethernet chuẩn công nghiệp với 16xcổng combo Gigabit và 1 khe cắm mô-đun, nguồn vào điện áp thấp, có quản lý)